SAW Series 1

SAW Series 1

Tính năng cơ bản: 
SAW Series 1 là model cân tải trọng xe dạng tĩnh được sử dụng rộng rãi tại khu vực Bắc Mỹ...

Các tính năng và thông số kỹ thuật tiêu biểu của SAW Series 1:

- Sản phẩm được thẩm định và chứng minh phù hợp với tiêu chuẩn NIST Handbook 44 bởi NTEP.

- Độ chính xác đo lường cao, đáng tin cậy.

- Thiết bị sử dụng vật liệu chống ăn mòn và đảm bảo an toàn.

- Kích thước và biên dạng cho phép phương tiện dễ dàng lên bàn cân.

- Trọng lượng thiết bị nhỏ, cho phép vận chuyển dễ dàng bằng tay.

Các thông số kỹ thuật của thiết bị:

- SAW 10A:

Ø Dải tải trọng đo được: Từ 0 - 20,000 lbs (từ 0 - 10,000 kg)

Ø Bề mặt cân (chiều rộng x chiều dài theo hướng phương tiện di chuyển): 400 x 382 mm

Ø Kích thước: 730 x 508 x 33 mm

Ø Trọng lượng: 40 lbs (18.2 kg)

Ø Độ phân giải hiển thị giá trị đo: Mỗi 50 lbs hoặc mỗi 50 kg.

Ø Độ chính xác phép đo (theo NIST Handbook 44):

o ± 50 lbs (với phép đo từ 0 - 2,500 lbs)

o ± 100 lbs (với phép đo từ 2,500 - 10,000 lbs)

o ± 150 lbs (với phép đo từ 10,000 - 20,000 lbs)

Ø Dải nhiệt độ cho phép: Từ -100C đến +400C

Ø Nguồn cung cấp: 6 pin AA, xấp xỉ 10 giờ hoạt động/1000 phép đo

- SAW 10C:

Ø Dải tải trọng đo được: Từ 0 - 20,000 lbs (từ 0 - 10,000 kg)

Ø Bề mặt cân (chiều rộng x chiều dài theo hướng phương tiện di chuyển): 560 x 382 mm

Ø Kích thước: 805 x 508 x 29 mm

Ø Trọng lượng: 49.6 lbs (22.5 kg)

Ø Độ phân giải hiển thị giá trị đo: Mỗi 50 lbs hoặc mỗi 50 kg.

Ø Độ chính xác phép đo (theo NIST Handbook 44):

o ± 50 lbs (với phép đo từ 0 - 2,500 lbs)

o ± 100 lbs (với phép đo từ 2,500 - 10,000 lbs)

o ± 150 lbs (với phép đo từ 10,000 - 20,000 lbs)

Ø Dải nhiệt độ cho phép: Từ -100C đến +400C

Ø Nguồn cung cấp: 6 pin AA, xấp xỉ 10 giờ hoạt động/1000 phép đo